Chữ 顕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
顕
- Nghĩa
- hiện rõ, nổi bật
- Âm Hán Việt
- hiển
- Âm On
- ケン ken
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 頁 bộ hiệt
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 顯
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はっきり あらわれる。
- Tiếng Anh
- appear, manifest
- Tiếng Hàn
- 드러나다, 뚜렷하다 (현)
- Tiếng Trung
- 显现、显著 (显)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On · ít gặp
顕微鏡
kính hiển vi
顕微鏡で 細胞を 見ます。
Chúng em xem tế bào bằng kính hiển vi.
Tập viết chữ 顕 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 顕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.