Dino Kids

Chữ 袋: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

袋

Nghĩa
cái túi
Âm Hán Việt
đại
Âm On
タイ tai
Âm Kun
ふくろ fukuro
Số nét
11 nét
Bộ thủ
衣 bộ y
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 袋, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ふくろ。
Tiếng Anh
bag, sack
Tiếng Hàn
자루, 봉지 (대)
Tiếng Trung
袋子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

タイ tai · âm On · ít gặp

ふくろ fukuro · âm Kun

Tập viết chữ 袋 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 袋 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.