Dino Kids

Chữ 酵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

酵

Nghĩa
men, lên men
Âm Hán Việt
diếu
Âm On
コウ kou
Âm Kun
—
Số nét
14 nét
Bộ thủ
酉 bộ dậu
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 酵, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はっこう。こうじや こうぼの はたらき。
Tiếng Anh
ferment, yeast
Tiếng Hàn
발효, 효모 (효)
Tiếng Trung
发酵、酵母

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 酵 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 酵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.