Dino Kids

Chữ 賢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

賢

Nghĩa
khôn ngoan, thông minh
Âm Hán Việt
hiền
Âm On
ケン ken
Âm Kun
かしこ(い) kashikoi
Số nét
16 nét
Bộ thủ
貝 bộ bối
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 賢, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かしこい。
Tiếng Anh
wise, clever
Tiếng Hàn
현명하다, 슬기롭다 (현)
Tiếng Trung
聪明、贤明 (贤)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケン ken · âm On · ít gặp

かしこ(い) kashikoi · âm Kun

Tập viết chữ 賢 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 賢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.