Dino Kids

Chữ 詳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

詳

Nghĩa
tường tận, chi tiết
Âm Hán Việt
tường
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
くわ(しい) kuwashii
Số nét
13 nét
Bộ thủ
言 bộ ngôn
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 詳, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くわしい。
Tiếng Anh
detailed
Tiếng Hàn
자세하다 (상)
Tiếng Trung
详细 (详)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On · ít gặp

くわ(しい) kuwashii · âm Kun

Tập viết chữ 詳 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 詳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.