Chữ 誠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
誠
- Nghĩa
- thành thật, chân thành
- Âm Hán Việt
- thành
- Âm On
- セイ sei
- Âm Kun
- まこと makoto
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まごころ。うそが ない こと。
- Tiếng Anh
- sincere, true
- Tiếng Hàn
- 정성, 참됨 (성)
- Tiếng Trung
- 真诚、诚实 (诚)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On · ít gặp
誠実
chân thành
誠実な 人だと 思います。
Tôi nghĩ đó là người chân thành.
まこと makoto · âm Kun · ít gặp
誠
sự thành thật
誠を こめて 手紙を 書きます。
Tôi viết thư với tất cả tấm lòng.
Tập viết chữ 誠 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 誠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.