Chữ 課: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
課
- Nghĩa
- bài học, phần việc
- Âm Hán Việt
- khóa
- Âm On
- カ ka
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- だいいっかの か。わりあてられた しごと。
- Tiếng Anh
- lesson, assignment
- Tiếng Hàn
- 과, 과제 (과)
- Tiếng Trung
- 课、作业 (课)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On
課題
bài tập được giao
夏休みの 課題を します。
Tôi làm bài tập hè.
Tập viết chữ 課 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 課 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.