Dino Kids

Chữ 謹: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

謹

Nghĩa
kính cẩn, thận trọng
Âm Hán Việt
cẩn
Âm On
キン kin
Âm Kun
つつし(む) tsutsushimu
Số nét
17 nét
Bộ thủ
言 bộ ngôn
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
謹

Thứ tự nét

Thứ tự viết 17 nét của chữ 謹, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つつしむ。うやうやしく する。
Tiếng Anh
respectful, careful
Tiếng Hàn
삼가다, 공손하다 (근)
Tiếng Trung
恭敬、谨慎 (谨)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キン kin · âm On · ít gặp

つつし(む) tsutsushimu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 謹 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 謹 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.