Chữ 貌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
貌
- Nghĩa
- diện mạo, dáng vẻ
- Âm Hán Việt
- mạo (mộc)
- Âm On
- ボウ bou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 豸 bộ trãi
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かおかたち。ありさま。
- Tiếng Anh
- looks, appearance
- Tiếng Hàn
- 얼굴 모양, 모습 (모)
- Tiếng Trung
- 相貌、样子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボウ bou · âm On · ít gặp
全貌
toàn cảnh
事件の 全貌が わかりました。
Toàn cảnh vụ việc đã sáng tỏ.
Tập viết chữ 貌 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 貌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.