Chữ 貞: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
貞
- Nghĩa
- thuỷ chung, ngay thẳng
- Âm Hán Việt
- trinh
- Âm On
- テイ tei
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こころが まっすぐで かわらない。
- Tiếng Anh
- faithful, upright
- Tiếng Hàn
- 곧다, 한결같다 (정)
- Tiếng Trung
- 忠贞、正直 (贞)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テイ tei · âm On · ít gặp
貞淑
đoan trang, hiền thục
祖母は 貞淑な 人でした。
Bà tôi là người đoan trang, hiền thục.
Tập viết chữ 貞 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 貞 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.