Chữ 貨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
貨
- Nghĩa
- hàng hoá, tiền
- Âm Hán Việt
- hóa
- Âm On
- カ ka
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しなもの。おかね。
- Tiếng Anh
- goods, money
- Tiếng Hàn
- 물건, 돈 (화)
- Tiếng Trung
- 货物、货币 (货)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On
貨物
hàng hoá
貨物を のせた 列車が 通ります。
Đoàn tàu chở hàng chạy qua.
Tập viết chữ 貨 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 貨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.