Dino Kids

Chữ 賂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

賂

Nghĩa
của đút lót
Âm Hán Việt
lộ
Âm On
ロ ro
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
貝 bộ bối
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 賂, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わいろ。こっそり わたす おかねや しなもの。
Tiếng Anh
bribe
Tiếng Hàn
뇌물 (뇌·뢰)
Tiếng Trung
贿赂 (赂)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ロ ro · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 賂 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 賂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.