Chữ 賄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
賄
- Nghĩa
- hối lộ, lo liệu
- Âm Hán Việt
- hối
- Âm On
- ワイ wai
- Âm Kun
- まかな(う) makanau
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- わいろ。ひつような ものを まかなう。
- Tiếng Anh
- bribe, provide for
- Tiếng Hàn
- 뇌물, 꾸려 나가다 (회)
- Tiếng Trung
- 贿赂、供给 (贿)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ワイ wai · âm On · ít gặp
賄ろ
hối lộ
賄ろは 犯罪です。
Hối lộ là phạm tội.
まかな(う) makanau · âm Kun · ít gặp
賄う
chi trả, lo liệu
費用を 会費で 賄います。
Chi phí được lo bằng hội phí.
Tập viết chữ 賄 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 賄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.