Dino Kids

Chữ 赤: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

赤

Nghĩa
màu đỏ
Âm Hán Việt
xích (thích)
Âm On
セキ seki、シャク* shaku
Âm Kun
あか aka、あか(い) akai、あか(らむ) akaramu、あか(らめる) akarameru
Số nét
7 nét
Bộ thủ
赤 bộ xích
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 赤, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あかい。
Tiếng Anh
red
Tiếng Hàn
빨간색 (적)
Tiếng Trung
红色

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セキ seki · âm On

あか aka · âm Kun

あか(い) akai · âm Kun

あか(らむ) akaramu · âm Kun · ít gặp

あか(らめる) akarameru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 赤 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 赤 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.