Chữ 走: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
走
- Nghĩa
- chạy
- Âm Hán Việt
- tẩu
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- はし(る) hashiru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 走 bộ tẩu
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はしる。
- Tiếng Anh
- run
- Tiếng Hàn
- 달리다 (주)
- Tiếng Trung
- 跑
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On
走行
sự chạy, sự di chuyển (của xe)
走行中は 立たないで ください。
Khi xe đang chạy thì đừng đứng dậy.
はし(る) hashiru · âm Kun
走る
chạy
朝早く 公園を 走ります。
Sáng sớm tôi chạy ở công viên.
Tập viết chữ 走 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 走 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.