Dino Kids

Chữ 歩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

歩

Nghĩa
đi bộ
Âm Hán Việt
bộ
Âm On
ホ ho、ブ bu、フ* fu
Âm Kun
ある(く) aruku、あゆ(む) ayumu
Số nét
8 nét
Bộ thủ
止 bộ chỉ
Level
Level 2 · lớp 2
Dạng cũ
步

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 歩, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あるく。
Tiếng Anh
walk
Tiếng Hàn
걷다 (보)
Tiếng Trung
走路 (步)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホ ho · âm On

ブ bu · âm On · ít gặp

ある(く) aruku · âm Kun

あゆ(む) ayumu · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 歩 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 歩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.