Chữ 歩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
歩
- Nghĩa
- đi bộ
- Âm Hán Việt
- bộ
- Âm On
- ホ ho、ブ bu、フ* fu
- Âm Kun
- ある(く) aruku、あゆ(む) ayumu
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 止 bộ chỉ
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 步
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あるく。
- Tiếng Anh
- walk
- Tiếng Hàn
- 걷다 (보)
- Tiếng Trung
- 走路 (步)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ホ ho · âm On
歩道
vỉa hè, lối đi bộ
歩道を あるきます。
Tôi đi trên vỉa hè.
ブ bu · âm On · ít gặp
歩合
ăn theo tỉ lệ, hoa hồng
おじさんは 歩合で 車を 売って います。
Chú tôi bán ô tô, ăn lương theo hoa hồng.
ある(く) aruku · âm Kun
歩く
đi bộ
毎日 学校まで 歩きます。
Ngày nào tôi cũng đi bộ tới trường.
あゆ(む) ayumu · âm Kun · ít gặp
歩む
bước đi (cách nói văn vẻ)
一歩ずつ ゆっくり 歩みます。
Tôi chậm rãi bước từng bước.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 歩 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 歩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.