Chữ 踊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
踊
- Nghĩa
- nhảy múa
- Âm Hán Việt
- dũng
- Âm On
- ヨウ you
- Âm Kun
- おど(る) odoru、おど(り) odori
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 足 bộ túc
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おどる。おどり。
- Tiếng Anh
- dance
- Tiếng Hàn
- 춤추다 (용)
- Tiếng Trung
- 跳舞
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヨウ you · âm On · ít gặp
舞踊
vũ đạo
日本の 舞踊を 習います。
Tôi học múa Nhật Bản.
おど(る) odoru · âm Kun
踊る
nhảy múa
祭りで みんなが 踊ります。
Trong lễ hội mọi người cùng múa.
おど(り) odori · âm Kun
踊り
điệu múa
町の 踊りを 見に 行きます。
Tôi đi xem điệu múa của thị trấn.
Tập viết chữ 踊 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 踊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.