Chữ 鋭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
鋭
- Nghĩa
- sắc bén, nhạy
- Âm Hán Việt
- nhuệ (duệ)
- Âm On
- エイ ei
- Âm Kun
- するど(い) surudoi
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- するどい。
- Tiếng Anh
- sharp, keen
- Tiếng Hàn
- 날카롭다, 예리하다 (예)
- Tiếng Trung
- 锐利、敏锐 (锐)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エイ ei · âm On · ít gặp
鋭利
sắc bén
鋭利な はもので 切ります。
Người ta cắt bằng lưỡi dao sắc.
するど(い) surudoi · âm Kun
鋭い
sắc, nhạy
鋭い 質問が 出ました。
Có một câu hỏi sắc sảo.
Tập viết chữ 鋭 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 鋭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.