Dino Kids

Chữ 輩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

輩

Nghĩa
lớp người, lứa
Âm Hán Việt
bối
Âm On
ハイ hai
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
車 bộ xa
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 輩, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なかま。おなじ くらいの ひとたち。
Tiếng Anh
fellow, peer
Tiếng Hàn
무리, 또래 (배)
Tiếng Trung
辈、同辈 (辈)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ハイ hai · âm On

Tập viết chữ 輩 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 輩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.