Dino Kids

Chữ 輸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

輸

Nghĩa
chuyên chở
Âm Hán Việt
thâu (thú)
Âm On
ユ yu
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
車 bộ xa
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 輸, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ものを ほかの ところへ はこぶ。
Tiếng Anh
transport
Tiếng Hàn
나르다, 실어 보내다 (수)
Tiếng Trung
运输、运送 (输)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ユ yu · âm On

Tập viết chữ 輸 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 輸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.