Chữ 輸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
輸
- Nghĩa
- chuyên chở
- Âm Hán Việt
- thâu (thú)
- Âm On
- ユ yu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 車 bộ xa
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ものを ほかの ところへ はこぶ。
- Tiếng Anh
- transport
- Tiếng Hàn
- 나르다, 실어 보내다 (수)
- Tiếng Trung
- 运输、运送 (输)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユ yu · âm On
輸出
xuất khẩu
日本は 車を 外国に 輸出します。
Nhật Bản xuất khẩu ô tô ra nước ngoài.
Tập viết chữ 輸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 輸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.