Dino Kids

Chữ 辛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

辛

Nghĩa
cay, vất vả
Âm Hán Việt
tân
Âm On
シン shin
Âm Kun
から(い) karai
Số nét
7 nét
Bộ thủ
辛 bộ tân
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 辛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
からい。つらい。
Tiếng Anh
spicy, hard
Tiếng Hàn
맵다, 괴롭다 (신)
Tiếng Trung
辣、辛苦

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シン shin · âm On · ít gặp

から(い) karai · âm Kun

Tập viết chữ 辛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 辛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.