Chữ 込: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
込
- Nghĩa
- đông đúc, cho vào
- Âm Hán Việt
- —
- Âm On
- —
- Âm Kun
- こ(む) komu、こ(める) komeru
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こむ。なかに いれる。
- Tiếng Anh
- be crowded, put in
- Tiếng Hàn
- 붐비다, 담다
- Tiếng Trung
- 拥挤、装进
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
こ(む) komu · âm Kun
込む
đông, chật
昼の 店は とても 込みます。
Quán buổi trưa rất đông.
こ(める) komeru · âm Kun
込める
dồn vào, gửi gắm
心を 込めて 作りました。
Tôi làm bằng tất cả tấm lòng.
Tập viết chữ 込 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 込 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.