Chữ 迅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
迅
- Nghĩa
- nhanh chóng
- Âm Hán Việt
- tấn
- Âm On
- ジン jin
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とても はやい。
- Tiếng Anh
- swift, fast
- Tiếng Hàn
- 빠르다, 재빠르다 (신)
- Tiếng Trung
- 迅速、快
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジン jin · âm On · ít gặp
迅速
nhanh chóng
迅速に 対応します。
Họ xử lý nhanh chóng.
Tập viết chữ 迅 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 迅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.