Chữ 近: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
近
- Nghĩa
- gần
- Âm Hán Việt
- cận (cấn, ký)
- Âm On
- キン kin
- Âm Kun
- ちか(い) chikai
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ちかい。
- Tiếng Anh
- near
- Tiếng Hàn
- 가깝다 (근)
- Tiếng Trung
- 近
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キン kin · âm On
近年
những năm gần đây
近年 雪が 少なく なりました。
Những năm gần đây tuyết ít đi.
ちか(い) chikai · âm Kun
近い
gần
学校は 家から 近いです。
Trường gần nhà tôi.
Tập viết chữ 近 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 近 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.