Chữ 野: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
野
- Nghĩa
- cánh đồng, hoang dã
- Âm Hán Việt
- dã
- Âm On
- ヤ ya
- Âm Kun
- の no
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 里 bộ lý
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- のはら。
- Tiếng Anh
- field, wild
- Tiếng Hàn
- 들판, 야생 (야)
- Tiếng Trung
- 原野、野生
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヤ ya · âm On
野生
hoang dã
野生の 馬を 見ました。
Tôi nhìn thấy ngựa hoang.
の no · âm Kun
野原
cánh đồng, thảo nguyên
広い 野原を 走ります。
Tôi chạy trên cánh đồng rộng.
Tập viết chữ 野 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 野 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.