Chữ 道: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
道
- Nghĩa
- con đường
- Âm Hán Việt
- đạo (đáo)
- Âm On
- ドウ dou、トウ* tou
- Âm Kun
- みち michi
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みち。
- Tiếng Anh
- road, way
- Tiếng Hàn
- 길 (도)
- Tiếng Trung
- 道路
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ドウ dou · âm On
水道
nước máy, đường ống nước
水道の 水を 止めます。
Tôi khoá nước máy lại.
みち michi · âm Kun
道
con đường
細い 道を ゆっくり あるきます。
Tôi chậm rãi đi trên con đường nhỏ.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 道 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 道 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.