Chữ 用: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
用
- Nghĩa
- dùng, việc cần làm
- Âm Hán Việt
- dụng
- Âm On
- ヨウ you
- Âm Kun
- もち(いる) mochiiru
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 用 bộ dụng
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つかう。ようじ。
- Tiếng Anh
- use, errand
- Tiếng Hàn
- 쓰다, 볼일 (용)
- Tiếng Trung
- 使用、事情
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヨウ you · âm On
用心
cẩn thận, đề phòng
火の 用心を します。
Tôi cẩn thận với lửa.
もち(いる) mochiiru · âm Kun
用いる
dùng, sử dụng
作文に 新しい ことばを 用います。
Tôi dùng từ mới trong bài văn.
Tập viết chữ 用 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 用 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.