Chữ 遷: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
遷
- Nghĩa
- dời đi, thay đổi
- Âm Hán Việt
- thiên
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うつる。うつりかわる。
- Tiếng Anh
- move, change
- Tiếng Hàn
- 옮기다, 바뀌다 (천)
- Tiếng Trung
- 迁移、变迁 (迁)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On · ít gặp
変遷
biến thiên
町の 変遷を 調べます。
Tôi tìm hiểu sự đổi thay của thị trấn.
Tập viết chữ 遷 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 遷 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.