Dino Kids

Chữ 郊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

郊

Nghĩa
ngoại ô
Âm Hán Việt
giao
Âm On
コウ kou
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
邑 bộ ấp
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 郊, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まちの そと。いなかに ちかい ところ。
Tiếng Anh
suburbs
Tiếng Hàn
교외, 도시 변두리 (교)
Tiếng Trung
郊外、郊区

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On

Tập viết chữ 郊 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 郊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.