Dino Kids

Chữ 陳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

陳

Nghĩa
bày ra, trình bày
Âm Hán Việt
trần (trận)
Âm On
チン chin
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 陳, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ならべる。のべる。
Tiếng Anh
display, state
Tiếng Hàn
늘어놓다, 말하다 (진)
Tiếng Trung
陈列、陈述 (陈)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チン chin · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 陳 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 陳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.