Chữ 酌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
酌
- Nghĩa
- rót rượu, cân nhắc
- Âm Hán Việt
- chước
- Âm On
- シャク shaku
- Âm Kun
- く(む) kumu
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 酉 bộ dậu
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おさけを つぐ。じじょうを くみとる。
- Tiếng Anh
- pour (sake), consider
- Tiếng Hàn
- 술을 따르다, 헤아리다 (작)
- Tiếng Trung
- 斟酒、斟酌
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャク shaku · âm On · ít gặp
しん酌
châm chước
事情を しん酌します。
Người ta châm chước hoàn cảnh.
く(む) kumu · âm Kun · ít gặp
酌む
rót, thấu hiểu
気持ちを 酌みます。
Tôi thấu hiểu tâm trạng ấy.
Tập viết chữ 酌 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 酌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.