Chữ 里: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
里
- Nghĩa
- làng quê
- Âm Hán Việt
- lý
- Âm On
- リ ri
- Âm Kun
- さと sato
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 里 bộ lý
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さと。いなか。
- Tiếng Anh
- village, countryside
- Tiếng Hàn
- 마을, 시골 (리·이)
- Tiếng Trung
- 村庄、乡下
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リ ri · âm On · ít gặp
一里
một dặm (đơn vị cũ, khoảng 4 km)
むかしの 人は 一里を あるきました。
Người xưa đi bộ cả một dặm đường.
さと sato · âm Kun
里
làng quê
山の 里に おじいさんが すんで います。
Ông tôi sống ở làng trên núi.
Tập viết chữ 里 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 里 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.