Dino Kids

Chữ 里: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

里

Nghĩa
làng quê
Âm Hán Việt
lý
Âm On
リ ri
Âm Kun
さと sato
Số nét
7 nét
Bộ thủ
里 bộ lý
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 里, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さと。いなか。
Tiếng Anh
village, countryside
Tiếng Hàn
마을, 시골 (리·이)
Tiếng Trung
村庄、乡下

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リ ri · âm On · ít gặp

さと sato · âm Kun

Tập viết chữ 里 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 里 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.