Chữ 釜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
釜
- Nghĩa
- nồi lớn
- Âm Hán Việt
- phủ
- Âm On
- —
- Âm Kun
- かま kama
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かま。ごはんを たく おおきな なべ。
- Tiếng Anh
- big pot, cauldron
- Tiếng Hàn
- 솥, 가마솥 (부)
- Tiếng Trung
- 大锅、釜
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
かま kama · âm Kun · ít gặp
釜
nồi lớn, chõ
大きな 釜で ごはんを たきます。
Người ta nấu cơm bằng nồi lớn.
Tập viết chữ 釜 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 釜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.