Chữ 鋼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
鋼
- Nghĩa
- thép
- Âm Hán Việt
- cương
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- はがね hagane
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はがね。かたい てつ。
- Tiếng Anh
- steel
- Tiếng Hàn
- 강철 (강)
- Tiếng Trung
- 钢、钢铁 (钢)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
鉄鋼
sắt thép
鉄鋼を 作る 工場です。
Đây là nhà máy luyện thép.
はがね hagane · âm Kun · ít gặp
鋼
thép
鋼の ように かたい 意志です。
Ý chí cứng như thép.
Tập viết chữ 鋼 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 鋼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.