Dino Kids

Chữ 錠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

錠

Nghĩa
ổ khoá, viên thuốc
Âm Hán Việt
đĩnh
Âm On
ジョウ jou
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
金 bộ kim
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 錠, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かぎ。じょうざい。
Tiếng Anh
lock, tablet
Tiếng Hàn
자물쇠, 알약 (정)
Tiếng Trung
锁、药片 (锭)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジョウ jou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 錠 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 錠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.