Chữ 錦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
錦
- Nghĩa
- gấm, rực rỡ
- Âm Hán Việt
- cẩm
- Âm On
- キン kin
- Âm Kun
- にしき nishiki
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- にしき。いろとりどりの きれいな ぬの。
- Tiếng Anh
- brocade, colorful
- Tiếng Hàn
- 비단, 화려하다 (금)
- Tiếng Trung
- 锦缎、绚丽 (锦)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キン kin · âm On · ít gặp
錦秋
mùa thu rực rỡ
錦秋の 山を 歩きます。
Tôi đi trên ngọn núi thu rực rỡ.
にしき nishiki · âm Kun · ít gặp
錦
gấm
秋の 山が 錦の ようです。
Núi mùa thu đẹp như tấm gấm.
Tập viết chữ 錦 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 錦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.