Dino Kids

Chữ 錦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

錦

Nghĩa
gấm, rực rỡ
Âm Hán Việt
cẩm
Âm On
キン kin
Âm Kun
にしき nishiki
Số nét
16 nét
Bộ thủ
金 bộ kim
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 錦, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
にしき。いろとりどりの きれいな ぬの。
Tiếng Anh
brocade, colorful
Tiếng Hàn
비단, 화려하다 (금)
Tiếng Trung
锦缎、绚丽 (锦)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キン kin · âm On · ít gặp

にしき nishiki · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 錦 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 錦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.