Dino Kids

Chữ 鍛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

鍛

Nghĩa
rèn, rèn luyện
Âm Hán Việt
đoán
Âm On
タン tan
Âm Kun
きた(える) kitaeru
Số nét
17 nét
Bộ thủ
金 bộ kim
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 17 nét của chữ 鍛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きたえる。
Tiếng Anh
forge, train
Tiếng Hàn
벼리다, 단련하다 (단)
Tiếng Trung
锻造、锻炼 (锻)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

タン tan · âm On · ít gặp

きた(える) kitaeru · âm Kun

Tập viết chữ 鍛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 鍛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.