Dino Kids

Chữ 阻: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

阻

Nghĩa
ngăn cản
Âm Hán Việt
trở
Âm On
ソ so
Âm Kun
はば(む) habamu
Số nét
8 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 阻, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はばむ。じゃまを する。
Tiếng Anh
block, prevent
Tiếng Hàn
막다, 가로막다 (조)
Tiếng Trung
阻止、阻挡

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソ so · âm On · ít gặp

はば(む) habamu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 阻 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 阻 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.