Dino Kids

Chữ 駒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

駒

Nghĩa
quân cờ, ngựa con
Âm Hán Việt
câu
Âm On
—
Âm Kun
こま koma
Số nét
15 nét
Bộ thủ
馬 bộ mã
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 駒, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しょうぎの こま。こうま。
Tiếng Anh
game piece, pony
Tiếng Hàn
장기짝, 망아지 (구)
Tiếng Trung
棋子、小马 (驹)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

こま koma · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 駒 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 駒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.