Dino Kids

Chữ 鎖: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

鎖

Nghĩa
dây xích, đóng lại
Âm Hán Việt
tỏa
Âm On
サ sa
Âm Kun
くさり kusari
Số nét
18 nét
Bộ thủ
金 bộ kim
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 18 nét của chữ 鎖, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くさり。とざす。
Tiếng Anh
chain, close
Tiếng Hàn
쇠사슬, 잠그다 (쇄)
Tiếng Trung
锁链、封锁 (锁)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サ sa · âm On · ít gặp

くさり kusari · âm Kun

Tập viết chữ 鎖 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 鎖 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.