Chữ 雄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
雄
- Nghĩa
- con đực, hùng mạnh
- Âm Hán Việt
- hùng
- Âm On
- ユウ yuu
- Âm Kun
- お o、おす osu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 隹 bộ chuy
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おす。つよくて りっぱ。
- Tiếng Anh
- male, heroic
- Tiếng Hàn
- 수컷, 씩씩하다 (웅)
- Tiếng Trung
- 雄性、英雄
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユウ yuu · âm On
英雄
anh hùng
物語の 英雄に あこがれます。
Tôi ngưỡng mộ người anh hùng trong truyện.
お o · âm Kun · ít gặp
雄花
hoa đực
かぼちゃの 雄花を 観察します。
Chúng em quan sát hoa đực của cây bí.
おす osu · âm Kun
雄
con đực
この ライオンは 雄です。
Con sư tử này là con đực.
Tập viết chữ 雄 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 雄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.