Chữ 霊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
霊
- Nghĩa
- linh hồn, hồn ma
- Âm Hán Việt
- linh
- Âm On
- レイ rei、リョウ ryou
- Âm Kun
- たま tama
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 雨 bộ vũ
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 靈
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しんだ ひとの たましい。ふしぎな ちから。
- Tiếng Anh
- spirit, soul
- Tiếng Hàn
- 영혼, 혼 (령·영)
- Tiếng Trung
- 灵魂、神灵 (灵)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
レイ rei · âm On · ít gặp
霊園
nghĩa trang
霊園に お参りします。
Tôi đi viếng nghĩa trang.
リョウ ryou · âm On · ít gặp
悪霊
ác linh
物語に 悪霊が 出て きます。
Trong truyện có ác linh.
たま tama · âm Kun · ít gặp
霊
linh hồn
先祖の 霊を まつります。
Người ta thờ linh hồn tổ tiên.
Tập viết chữ 霊 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 霊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.