Chữ 頭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
頭
- Nghĩa
- cái đầu
- Âm Hán Việt
- đầu
- Âm On
- トウ tou、ズ zu、ト* to
- Âm Kun
- あたま atama、かしら kashira
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 頁 bộ hiệt
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あたま。
- Tiếng Anh
- head
- Tiếng Hàn
- 머리 (두)
- Tiếng Trung
- 头
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トウ tou · âm On
先頭
dẫn đầu, đứng đầu hàng
兄が 先頭を 走って います。
Anh tôi đang chạy dẫn đầu.
ズ zu · âm On
頭上
trên đầu
頭上に 気を つけて ください。
Hãy chú ý phía trên đầu.
あたま atama · âm Kun
頭
đầu
朝から 頭が 少し いたいです。
Từ sáng đầu tôi hơi đau.
かしら kashira · âm Kun · ít gặp
頭
thủ lĩnh, người đứng đầu
かいぞくの お頭は 大きな 船に のって います。
Thủ lĩnh hải tặc đang ở trên một con thuyền lớn.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 頭 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 頭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.