Dino Kids

Chữ 風: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

風

Nghĩa
gió
Âm Hán Việt
phong
Âm On
フウ fuu、フ* fu
Âm Kun
かぜ kaze、かざ* kaza
Số nét
9 nét
Bộ thủ
風 bộ phong
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 風, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かぜ。
Tiếng Anh
wind
Tiếng Hàn
바람 (풍)
Tiếng Trung
风

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フウ fuu · âm On

かぜ kaze · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 風 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 風 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.