Dino Kids

Chữ 父: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

父

Nghĩa
bố, cha
Âm Hán Việt
phụ (phủ)
Âm On
フ fu
Âm Kun
ちち chichi
Số nét
4 nét
Bộ thủ
父 bộ phụ
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 父, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ちち。おとうさん。
Tiếng Anh
father, dad
Tiếng Hàn
아버지 (부)
Tiếng Trung
爸爸、父亲

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フ fu · âm On

ちち chichi · âm Kun

Tập viết chữ 父 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 父 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.