Chữ 騎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
騎
- Nghĩa
- cưỡi ngựa
- Âm Hán Việt
- kỵ
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 馬 bộ mã
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うまに のる。
- Tiếng Anh
- ride a horse
- Tiếng Hàn
- 말을 타다 (기)
- Tiếng Trung
- 骑马 (骑)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On · ít gặp
騎馬
cưỡi ngựa
騎馬の 行列を 見ました。
Tôi xem đoàn diễu hành cưỡi ngựa.
Tập viết chữ 騎 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 騎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.