Chữ 魚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
魚
- Nghĩa
- con cá
- Âm Hán Việt
- ngư
- Âm On
- ギョ gyo
- Âm Kun
- うお uo、さかな sakana
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 魚 bộ ngư
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さかな。
- Tiếng Anh
- fish
- Tiếng Hàn
- 물고기 (어)
- Tiếng Trung
- 鱼
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ギョ gyo · âm On
金魚
cá vàng
金魚を 二ひき かって います。
Tôi nuôi hai con cá vàng.
うお uo · âm Kun
魚市場
chợ cá
朝早く 魚市場へ 行きます。
Sáng sớm tôi ra chợ cá.
さかな sakana · âm Kun
魚
con cá
海で 魚を つります。
Tôi câu cá ngoài biển.
Tập viết chữ 魚 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 魚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.