Dino Kids

Chữ 矢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

矢

Nghĩa
mũi tên
Âm Hán Việt
thỉ
Âm On
シ shi
Âm Kun
や ya
Số nét
5 nét
Bộ thủ
矢 bộ thỉ
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 矢, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
や。
Tiếng Anh
arrow
Tiếng Hàn
화살 (시)
Tiếng Trung
箭

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シ shi · âm On · ít gặp

や ya · âm Kun

Tập viết chữ 矢 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 矢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.