Bé 3 tuổi chỉ vào biển hiệu hỏi «chữ gì đây mẹ?». Bé 4 tuổi đòi viết tên mình lên tranh. Bé 5 tuổi sắp vào lớp 1, và nhóm phụ huynh bắt đầu chia nhau vở tập tô. Ở mỗi tuổi, câu hỏi của bố mẹ lại khác: dạy bé học chữ cái từ lúc nào, theo thứ tự nào, và làm sao để bé thích chữ chứ không sợ chữ?

Bé gái cầm bút sáp đỏ tô theo đường chấm trên tờ giấy có chú chim và tổ chim, mẹ nằm cạnh chống cằm nhìn con; chú khủng long Dino nặn đất sét bên bàn

Bài này đi qua những gì chương trình mầm non của Bộ Giáo dục và Đào tạo đặt ra cho từng tuổi, những gì nghiên cứu nói về việc học chữ, các trò chơi làm được ngay ở nhà, và cuối cùng là Dino Kids giúp được phần nào.

Bé mấy tuổi thì học chữ cái?

Không có một ngày «bắt đầu học chữ». Bé gặp chữ từ rất sớm: trên vỏ hộp sữa, trên biển số xe, trên bìa truyện bố mẹ đọc mỗi tối. Chương trình Giáo dục mầm non hiện hành (Thông tư 17/2009/TT-BGDĐT, sửa đổi bởi Thông tư 28/2016 và Thông tư 51/2020; văn bản hợp nhất 01/VBHN-BGDĐT năm 2021) chia việc làm quen với chữ thành từng nấc theo tuổi:

  • 3–4 tuổi: «tiếp xúc với chữ, sách truyện». Kết quả mong đợi ở tuổi này là bé thích vẽ, «viết» nguệch ngoạc.
  • 4–5 tuổi: «nhận dạng một số chữ cái», và dùng ký hiệu để «viết» tên mình, làm vé tàu, thiệp chúc mừng.
  • 5–6 tuổi: «nhận dạng các chữ trong bảng chữ cái tiếng Việt»; tô, đồ các nét chữ; sao chép một số ký hiệu, chữ cái, tên của mình.

Nói gọn: bé 3 tuổi học gì về chữ? Chủ yếu là được nghe đọc sách, được thấy chữ quanh mình, được cầm bút vẽ nguệch ngoạc. Nhận mặt từng chữ cái là việc của tuổi 4–5, và cả bảng chữ cái là việc của năm mẫu giáo lớn. Đó là mức «làm quen», không phải đọc thông viết thạo.

Ở năm 5 tuổi, Bộ còn dặn rõ trong hướng dẫn nhiệm vụ năm học 2024–2025 (Công văn 4868/BGDĐT-GDMN): tuyệt đối không dạy trước chương trình lớp 1 cho trẻ 5 tuổi dưới mọi hình thức. Chương trình Tiếng Việt lớp 1 được làm ra để dạy bé đọc, viết từ đầu. Bài Chuẩn bị cho con vào lớp 1 kể kỹ hơn chuyện này.

Vì sao chữ cái quan trọng, nhưng không cần vội

Năm 2008, Hội đồng Quốc gia về Đọc viết sớm của Hoa Kỳ (National Early Literacy Panel) tổng hợp khoảng 500 công trình nghiên cứu về trẻ từ sơ sinh đến 5 tuổi. Họ tìm được sáu kỹ năng sớm dự báo khá tốt khả năng đọc viết về sau, kể cả khi đã tính đến chỉ số IQ hay điều kiện kinh tế của gia đình. Trong danh sách có biết chữ cái (biết tên và âm của chữ in), nghe ra các âm trong lời nói, và viết được chữ cái hay tên của mình.

Cần đọc đúng mức kết quả này: đó là quan hệ dự báo, không phải bằng chứng rằng dạy chữ càng sớm thì con càng giỏi. Điều nó gợi ý cho bố mẹ là: biết chữ cái là một viên gạch thật, đáng để chơi cùng con mỗi ngày một chút. Còn chơi thế nào thì quan trọng không kém chơi cái gì.

Đọc trước hay viết trước?

Nhìn và nghe trước, viết sau. Đây cũng là thứ tự chương trình mầm non đặt ra: tuổi 4–5 nhận dạng chữ, tuổi 5–6 mới tô, đồ nét chữ.

Lý do nằm ở bàn tay. Để viết một chữ «a», bé cần ngồi vững, cầm bút đúng, điều khiển được những cơ nhỏ ở ngón tay và cổ tay. Bàn tay bé 3–4 tuổi đang học những việc đó qua xếp hình, nặn đất, xé giấy, tô màu. Ép bé viết khi tay chưa sẵn sàng dễ dẫn đến cầm bút sai, mà thói quen cầm bút sai thì sửa rất lâu.

Nhận mặt chữ thì không cần bàn tay. Bé chỉ cần mắt, tai và một người lớn chịu chỉ vào chữ rồi đọc lên. Nên ở nhà, thứ tự hợp lý là:

  1. Nghe đọc sách, thấy chữ quanh mình.
  2. Nhận ra vài chữ quen, nhất là chữ trong tên mình.
  3. Nghe ra âm đầu của một từ («cá» bắt đầu bằng «cờ»).
  4. Vẽ, tô màu, rồi đồ theo nét chữ khi tay đã khéo hơn.
  5. Tự viết tên mình.

Một điểm nhỏ mà quan trọng: khi dạy đọc, bé cần âm của chữ («bờ», «cờ», «dờ»), không phải tên chữ dùng khi đọc thuộc bảng chữ cái («bê», «xê», «dê»). Đọc theo âm thì sau này ghép «bờ – a – ba» mới thuận.

Dạy 29 chữ cái tiếng Việt theo thứ tự nào?

Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ: a ă â b c d đ e ê g h i k l m n o ô ơ p q r s t u ư v x y. Thứ tự a–b–c là để tra cứu và để hát, không phải thứ tự dễ học nhất.

Ở trường mầm non, cô thường giới thiệu chữ theo nhóm có hình gần nhau: o – ô – ơ, a – ă – â, e – ê, u – ư… Học cả nhóm một lúc giúp bé thấy ngay chỗ giống (cùng một vòng tròn) và chỗ khác (cái mũ, cái râu). Ở nhà, bố mẹ có thể đi theo vài gợi ý:

  • Bắt đầu từ chữ trong tên bé. Bé tên «Minh» thì chữ «m» là chữ của bé. Treiman và Broderick (1998), nghiên cứu trên trẻ nói tiếng Anh, thấy bé biết tên chữ cái đầu trong tên mình tốt hơn các chữ khác, và viết chữ ấy cũng chính xác hơn.
  • Chữ nét đơn giản trước: o, c, e, i, l dễ nhận và dễ tô hơn chữ có nhiều nét hay có dấu phụ.
  • Tách các chữ dễ lẫn ra hai lần học khác nhau: b và d, p và q, n và u là những cặp bé hay lẫn. Khi bé đã chắc một chữ, hãy đặt hai chữ cạnh nhau và hỏi «chữ nào là bờ?».
  • Chữ hoa để sau. Sách truyện và biển hiệu phần lớn là chữ thường. Chữ hoa bé sẽ gặp ở đầu tên riêng, đầu câu, và lớp 1 sẽ dạy.

Không cần đi hết 29 chữ trong một tháng. Mỗi tuần một nhóm nhỏ, ôn lại chữ cũ khi bắt gặp ngoài đường, là đủ nhịp cho năm mẫu giáo lớn.

Học chữ cái bằng trò chơi ở nhà

Chương trình mầm non nhắc đi nhắc lại một chữ: làm quen. Mấy trò dưới đây không cần mua gì:

  • Đi săn chữ: trên đường đi học, thi xem ai tìm được chữ «m» trước — trên biển hiệu, trên xe buýt, trên hộp sữa.
  • Chữ của cả nhà: viết tên từng người lên giấy, dán lên cửa phòng. Bé sẽ nhận ra «chữ của bố», «chữ của em» trước mọi chữ khác.
  • Túi đồ cùng âm đầu: gom vài món trong nhà bắt đầu bằng cùng một âm (cá, cốc, cam) rồi hỏi «nghe xem cùng bắt đầu bằng âm gì?».
  • Nặn chữ, xếp chữ: nặn đất thành chữ «o», xếp que tăm thành chữ «l», vẽ chữ lên khay cát hay lên lưng bố mẹ bằng ngón tay rồi đoán.
  • Đọc sách và chỉ tay: thỉnh thoảng chỉ vào tên nhân vật trên trang sách khi đọc. Không cần dừng lại dạy, chỉ để bé thấy chữ là thứ «nói» được.
  • Nhờ bé «viết»: viết danh sách đi chợ, bé «viết» theo bằng nét nguệch ngoạc. Chương trình gọi đây là dùng ký hiệu để «viết», một bước đáng khen chứ không đáng sửa.

Mỗi lượt chơi vài phút là đủ. Dừng khi bé còn đang vui, để lần sau bé tự đòi chơi tiếp.

Cầm bút và tô theo nét

Khi bé 5 tuổi bắt đầu tô chữ, ba điều quan trọng hơn chữ đẹp:

  • Tư thế: ngồi thẳng, chân chạm đất, giấy để ngay trước mặt.
  • Cách cầm bút: ba ngón (cái, trỏ, giữa) giữ bút, không nắm cả bàn tay.
  • Hướng nét: từ trên xuống, từ trái sang. Chương trình mầm non có hẳn một nội dung là «hướng viết của các nét chữ».

Vở tập tô hay ứng dụng tô theo nét giúp bé nhớ hình chữ và thứ tự nét. Nhưng cần biết giới hạn của việc «tô theo». James và Engelhardt (2012) cho 15 trẻ 4–5 tuổi chưa biết đọc tập chữ cái theo ba cách: tự viết tay, tô theo nét mẫu, và gõ phím. Khi chụp não lúc bé nhìn chữ, vùng não liên quan tới đọc hoạt động mạnh hơn sau khi bé tự viết, so với sau khi tô hay gõ. Nghiên cứu nhỏ, đo hoạt động não chứ không đo khả năng đọc về sau, nhưng gợi ý đáng nhớ: tô theo nét là bước đầu, còn tự tay viết (dù xấu, dù lệch) mới là đích.

Dấu hiệu bố mẹ đang ép quá

Học chữ ở tuổi mầm non nên là chuyện vui. Hãy chậm lại nếu thấy:

  • bé né tránh, khóc, hay nói «con không biết» trước khi thử;
  • mỗi buổi học kéo dài quá sức ngồi của bé, phải dỗ hay doạ mới ngồi tiếp;
  • bố mẹ bắt đầu so con với «bạn ấy đã đọc được truyện»;
  • bé viết được nhưng cầm bút cả nắm tay, gồng cứng vai.

Bé chậm hơn bạn vài chữ cái là chuyện bình thường. Trẻ phát triển không cùng một nhịp, và lớp 1 có cả một năm để dạy chữ. Thứ khó lấy lại hơn là cảm giác «chữ là thứ đáng sợ».

Dino Kids giúp được gì — và không giúp được gì

Dino Kids là một góc chơi có chữ, làm cho bé từ 3 tuổi chưa biết đọc vẫn tự dùng được.

  • Bảng chữ cái tiếng Việt: 29 thẻ, mỗi thẻ có chữ hoa và chữ thường viết tay, một hình minh hoạ. Chạm vào thẻ là app đọc âm của chữ rồi tới từ ví dụ: «cờ… cá». Bé chưa biết chữ nhìn hình mà đoán, bé lớn hơn đọc từ.
  • Tập viết theo thứ tự nét: bé đồ chữ bằng ngón tay, chấm xanh chỉ chỗ đặt tay, mũi tên chạy dọc nét chỉ hướng viết. Bài xếp theo nét chứ không theo a–b–c: đi từ chữ nét cong tròn (o, c, e) tới chữ có mũ, có râu (ô, ơ, ư). Bé không bao giờ nhận 0 sao.
  • Đánh vần tiếng Việt theo chương trình lớp 1: cho bé 5–6 tuổi đã quen mặt chữ, app đọc từng bước ghép âm với vần và thanh.
  • Lộ trình ngày: thẻ «Hôm nay học gì» có ba việc nhỏ, ô đầu thường là ôn con chữ bé đang viết sai nhiều nhất.
  • Giọng của bố mẹ: bố mẹ có thể tự thu âm từng chữ cái để bé nghe đúng giọng nhà mình — xem cách thu giọng cho bài học.
  • Kể chuyện có 500 truyện cổ tích năm thứ tiếng, câu đang đọc sáng lên theo giọng kể — một cách để bé thấy chữ «nói» được.

Điều app không làm thay được: bàn tay cầm bút chì trên giấy thật, cuốn sách bố mẹ cầm đọc, và những lần đi săn chữ ngoài đường. Ngón tay trên màn hình giúp bé nhớ hình chữ và thứ tự nét; tự viết trên giấy vẫn là việc của cây bút. Muốn đặt giờ cho cả máy, bố mẹ dùng chế độ quản lý thời gian có sẵn của iPad, iPhone hay Android.

Dino Kids miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app, không cần tài khoản; phần lớn bài dùng được khi không có mạng. Thấy một chữ đọc chưa chuẩn hay muốn có thêm kiểu bài, hãy viết cho chúng tôi ở dinokids@digidinos.com.

Tài liệu tham khảo