Dino Kids

Chữ 一: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

一

Nghĩa
số một
Âm Hán Việt
nhất
Âm On
イチ ichi、イツ itsu
Âm Kun
ひと hito、ひと(つ) hitotsu
Số nét
1 nét
Bộ thủ
一 bộ nhất
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 1 nét của chữ 一, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かずの いち。ひとつ。
Tiếng Anh
one
Tiếng Hàn
하나 (일)
Tiếng Trung
数字一

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イチ ichi · âm On

イツ itsu · âm On · ít gặp

ひと hito · âm Kun

ひと(つ) hitotsu · âm Kun

Tập viết chữ 一 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 一 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.